hổng trôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đáy, bị thủng đáy: Dùng để miêu tả một vật dụng rỗng (thường là đồ đựng) bị mất hoặc không có phần đáy, khiến cho vật bên trong có thể rơi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái chõ này hổng trôn rồi, không hấp xôi được nữa. (Cái chõ này bị thủng đáy rồi, không hấp xôi được nữa.)
- Chiếc thùng hổng trôn nên chẳng đựng được nước. (Chiếc thùng bị thủng đáy nên chẳng đựng được nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ẩn dụ: Có thể dùng một cách hình tượng, không chính thức để chỉ một kế hoạch, ý tưởng hoặc tổ chức thiếu phần cốt lõi, nền tảng, dễ dàng sụp đổ hoặc thất bại.
- Kế hoạch của họ hổng trôn ngay từ đầu, chẳng có cơ sở thực tế nào cả. (Kế hoạch của họ "thủng đáy" ngay từ đầu, chẳng có cơ sở thực tế nào cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Thủng đáy: Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Không đáy: Cách nói khác, nhấn mạnh đặc tính không có đáy.
- Hổng: (tính từ) Chỉ trạng thái bị khuyết, bị mất một phần (ví dụ: tường hổng, răng hổng).
Từ đồng nghĩa
- Thủng đáy: Bị rách, vỡ ở phần đáy.
- Vỡ đáy: Đáy bị vỡ.
Thành ngữ liên quan
- Tiền vô như nước sông Đà, tiền ra nhỏ giọt như cà phê phin: Thành ngữ vui miêu tả việc tiêu tiền nhiều nhưng thu vào ít, có thể liên tưởng đến hình ảnh một vật "hổng trôn" làm thất thoát.
- Không có đáy: Chõ hổng trôn.